lapis lazuli
/'læpis'læzjulai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại đá quý màu xanh lam đậm, thường có các đốm vàng của pyrit: "lapis lazuli" là tên của một loại đá bán quý, có màu xanh lam đậm rất đặc trưng, thường được dùng làm đồ trang sức và trong nghệ thuật khảm. Màu sắc này đến từ khoáng vật lazurit. Đá thường chứa các hạt nhỏ lấp lánh màu vàng của pyrit (vàng của kẻ ngốc) và các vân màu trắng của canxit.
- Màu xanh lam đậm, xanh da trời đậm: "lapis lazuli" cũng được dùng để chỉ chính màu xanh lam đậm, rực rỡ của loại đá này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pendant was made of polished lapis lazuli. (Mặt dây chuyền được làm từ đá lapis lazuli đã được đánh bóng.)
- Ancient Egyptians used lapis lazuli to create eye-catching jewelry. (Người Ai Cập cổ đại sử dụng đá lapis lazuli để tạo ra những món đồ trang sức bắt mắt.)
- The artist mixed pigments to achieve the perfect shade of lapis lazuli. (Họa sĩ pha trộn các chất màu để đạt được sắc thái xanh lapis lazuli hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lapis lazuli blue": Màu xanh lapis lazuli, màu xanh lam đậm đặc trưng.
- She painted the sky a deep lapis lazuli blue. (Cô ấy vẽ bầu trời một màu xanh lapis lazuli thẫm.)
- Trong lịch sử nghệ thuật, bột nghiền từ đá lapis lazuli được gọi là ultramarine, một loại bột màu xanh lam cực kỳ quý giá.
- Medieval painters reserved ultramarine, made from lapis lazuli, for the robes of the Virgin Mary. (Các họa sĩ thời Trung Cổ dành riêng màu ultramarine, làm từ đá lapis lazuli, để vẽ áo choàng của Đức Mẹ Đồng Trinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lapis (n): Cách gọi tắt thông thường cho "lapis lazuli".
- A lapis bracelet. (Một chiếc vòng tay bằng lapis.)
- Ultramarine (n/adj): (màu) xanh lam rất đậm, tên của sắc tố làm từ lapis lazuli.
- Azurite (n): Một loại đá khoáng màu xanh lam khác, đôi khi bị nhầm lẫn với lapis lazuli nhưng có thành phần hóa học khác.
Từ đồng nghĩa
- Azure stone: đá màu xanh da trời (cách gọi cổ điển, mang tính thơ ca).
- Blue stone: đá xanh (cách gọi chung chung).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp cụm từ "lapis lazuli". Tầm quan trọng của nó chủ yếu nằm ở lịch sử, nghệ thuật và ngành kim hoàn.)
danh từ
- đá da trời
- màu xanh da trời